Sắt viên Bestifer chứa 15mg sắt nguyên tố dạng Pyrophosphate và 60mg Vitamin C. Sản phẩm được thiết kế theo công nghệ hướng đích, giúp hấp thu tốt hơn. Nhờ đó, hạn chế các tác dụng phụ tiêu hóa như táo bón hay khó chịu dạ dày thường gặp ở dạng sắt truyền thống. Sản phẩm phù hợp cho trẻ em từ 12 tuổi và người trưởng thành. Ngoài ra, phụ nữ mang thai và cho con bú cũng có thể sử dụng để bổ sung sắt.
Thành phần của Sắt Viên Bestifer
Mỗi viên nang cứng của Bestifer Capsules chứa:
Cơ chế hấp thu của Iron Pyrophosphate với công nghệ Lipofer
Không giống như sắt heme từ thịt đỏ, sắt non-heme từ thực vật và thực phẩm chức năng không được hấp thu trực tiếp. Sắt non-heme phải trải qua quá trình chuyển đổi phức tạp trước khi cơ thể sử dụng. Vì vậy, hiệu quả hấp thu của sắt non-heme thấp hơn nhiều. Trong dạ dày, sắt Fe³⁺ cần được khử thành sắt Fe²⁺ nhờ acid dạ dày và các chất khử như Vitamin C. Sau đó, sắt hai giá được vận chuyển vào tế bào niêm mạc ruột thông qua protein DMT-1.
Công nghệ Lipofer trong Bestifer Capsules tạo ra một cơ chế hấp thu đặc biệt. Lớp phospholipid bao bọc sắt Pyrophosphate hoạt động như một "xe vận chuyển" bảo vệ sắt. Nó giúp sắt di chuyển an toàn qua môi trường khắc nghiệt của dạ dày. Nhờ vậy, sắt không bị phân hủy hay oxy hóa trong quá trình này. Để hiểu rõ hơn về công nghệ này, bạn có thể tìm hiểu sắt Lipofer. Sản phẩm có ưu điểm hấp thu vượt trội và giúp giảm táo bón hiệu quả.
Khi đến ruột non, cấu trúc phospholipid có thể tương tác trực tiếp với màng tế bào ruột do có cấu trúc tương đồng. Điều này tạo điều kiện cho sắt được hấp thu qua con đường xuyên tế bào (transcellular). Ngoài ra, sắt còn được hấp thu qua con đường giữa các tế bào (paracellular).
Nghiên cứu năm 2025 được công bố trên tạp chí Egyptian Pediatric Association Gazette đã so sánh trực tiếp ferric pyrophosphate với ferrous sulfate. Đối tượng nghiên cứu là 120 trẻ em trong vòng 6 tháng. Kết quả cho thấy cả hai loại đều có hiệu quả tương đương trong việc tăng hemoglobin, với mức tăng lần lượt là 3.1 g/dL ở nhóm ferric pyrophosphate và 3.3 g/dL ở nhóm ferrous sulfate (p=0.34).
Tuy nhiên, nhóm sử dụng ferric pyrophosphate có tỷ lệ tác dụng phụ tiêu hóa thấp hơn đáng kể so với nhóm dùng ferrous sulfate. Điều này cho thấy công nghệ bao bọc phospholipid thực sự mang lại lợi ích về khả năng dung nạp thuốc. Bên cạnh đó, công nghệ này không làm giảm thiểu kích ứng niêm mạc cũng như các tác dụng phụ tiêu hóa khác. Đây là điểm cộng quan trọng khi lựa chọn dạng sắt phù hợp cho trẻ em.
Cách uống Sắt Viên Bestifer đúng cách